plea bargaining

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thương lượng nhận tội: "Plea bargaining" một thỏa thuận giữa bị cáo công tố viên, trong đó bị cáo đồng ý nhận tội đối với một tội danh nhẹ hơn, đổi lại, công tố viên đồng ý bỏ qua một tội danh nghiêm trọng hơn hoặc giảm nhẹ hình phạt. Quá trình này thường được sử dụng trong hệ thống tư pháp hình sự để tránh các phiên tòa kéo dài giảm tải cho tòa án.
dụ sử dụng
  • (Lời thú nhận của anh ta một phần của thương lượng nhận tội với công tố viên.)
  • (Thương lượng nhận tội giúp ngăn chặn tình trạng tòa án trở nên quá tải.)
  • (Bị cáo đã đồng ý thương lượng nhận tội để tránh một phiên tòa kéo dài.)
Cách sử dụng ngữ cảnh
  • "Plea bargaining" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp , đặc biệt trong tố tụng hình sự. không phải một thủ tục phổ biếnmọi quốc gia, nhưng rất quan trọng trong hệ thống tư pháp Mỹ nhiều nước theo hệ thống thông luật (common law).
  • Từ này thường đứng một mình hoặc trong cụm "plea bargain" (danh từ) khi nói về thỏa thuận cụ thể, hoặc "plea bargaining" (danh từ) khi nói về quá trình hoặc hành động thương lượng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in plea bargaining": tham gia vào quá trình thương lượng nhận tội.
    • The defense lawyer advised his client to engage in plea bargaining. (Luật sư bào chữa đã khuyên thân chủ của mình tham gia vào thương lượng nhận tội.)
  • "plea bargaining agreement": thỏa thuận thương lượng nhận tội.
    • The court approved the plea bargaining agreement between the two parties. (Tòa án đã phê duyệt thỏa thuận thương lượng nhận tội giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Plea bargain (danh từ): thỏa thuận cụ thể trong quá trình thương lượng nhận tội.
    • The prosecutor offered a plea bargain to the defendant. (Công tố viên đã đề nghị một thỏa thuận nhận tội cho bị cáo.)
  • Plea deal (danh từ, không chính thức): thỏa thuận nhận tội (từ đồng nghĩa không chính thức).
    • He accepted a plea deal to reduce his sentence. (Anh ta đã chấp nhận một thỏa thuận nhận tội để giảm án.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiated plea: lời nhận tội được thương lượng.
  • Copped plea (từ lóng, Mỹ): nhận tội để được giảm án.
    • He copped a plea to avoid a life sentence. (Anh ta nhận tội để tránh án chung thân.)
Các cụm từ liên quan
  • To enter a plea: đưa ra lời nhận tội hoặc không nhận tội trước tòa.
    • The defendant entered a plea of guilty as part of the plea bargaining. (Bị cáo đã đưa ra lời nhận tội như một phần của thương lượng nhận tội.)
  • To drop charges: bỏ tội danh.
    • The prosecutor agreed to drop the more serious charge in exchange for a guilty plea. (Công tố viên đồng ý bỏ tội danh nghiêm trọng hơn để đổi lấy lời nhận tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut a deal: đạt được thỏa thuận (thường trong bối cảnh pháp ).
    • The defendant cut a deal with the prosecutor through plea bargaining. (Bị cáo đã đạt được thỏa thuận với công tố viên thông qua thương lượng nhận tội.)